menu_book
見出し語検索結果 "thu tiền" (1件)
thu tiền
日本語
フ集金する、お金を徴収する
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
swap_horiz
類語検索結果 "thu tiền" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thu tiền" (2件)
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)